FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs St. Louis City, 09h40 ngày 21/09
San Jose Earthquakes
-0.75 0.83
+0.75 0.97
2.5 0.30
u 2.25
1.63
3.70
4.40
-0.25 0.83
+0.25 0.95
1.5 1.00
u 0.80
2.2
4
2.63
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs St. Louis City
0 - 1 Brendan McSorley Kiến tạo: Joao Klauss De Mello
0 - 2 Marcel Hartel Kiến tạo: Brendan McSorley
1 - 3 Brendan McSorley Kiến tạo: Marcel Hartel
Mykhi JoynerRa sân: Celio Pompeu
Ra sân: Mark Anthony Kaye
Ra sân: Bruno Wilson
Tomas TotlandRa sân: Brendan McSorley
Ra sân: Preston Judd
Simon BecherRa sân: Joao Klauss De Mello
Ra sân: Vitor Costa de Brito
Simon Becher
Seth AntwiRa sân: Chris Durkin
Alfredo MoralesRa sân: Marcel Hartel
Ra sân: Cristian Espinoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Forward | 0 | 0 | 8 | 53 | 38 | 71.7% | 23 | 1 | 94 | 7.64 | |
| 12 | David Romney | Defender | 4 | 2 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 7 | 67 | 7.07 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Defender | 1 | 0 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 37 | Ronaldo Vieira | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 4 | Bruno Wilson | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 5.97 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 7 | 4 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 51 | 7.75 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 16 | Jack Skahan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 19 | Preston Judd | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 27 | 6.08 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 4 | 2 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 56 | 6.29 | |
| 5 | Daniel Munie | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.17 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 50 | 8.46 | |
| 27 | Alfredo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 56 | 7.01 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 8 | Chris Durkin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 2 | 54 | 7.06 | |
| 10 | Eduard Lowen | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 1 | 61 | 7.04 | |
| 14 | Tomas Totland | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 5 | 3 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 41 | 8.29 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 43 | 7.19 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 5.91 | |
| 2 | Devin Padelford | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 68 | 7.05 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 80 | Brendan McSorley | Forward | 3 | 3 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 8.8 | |
| 49 | Seth Antwi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 59 | Mykhi Joyner | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

