FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Toronto FC, 09h40 ngày 26/03
San Jose Earthquakes
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.75 0.86
u 0.84
1.72
3.95
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.82
1 0.68
u 1.02
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Toronto FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Toronto FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Toronto FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Toronto FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Toronto FC
Kobe FranklinRa sân: Raoul Petretta
Ra sân: Benjamin Kikanovic
Kosi ThompsonRa sân: Victor Vazquez Solsona
Ra sân: Michael Baldisimo
Ra sân: Cade Cowell
Federico Bernardeschi
Hugo MbongueRa sân: Deandre Kerr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 60 | 6.99 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 5 | 2 | 80 | 7.25 | |
| 22 | Tommy Thompson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 6 | 44 | 36 | 81.82% | 16 | 0 | 83 | 7.91 | |
| 93 | Judson Silva Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 76 | 6.84 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 46 | 7.16 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 1 | 74 | 7.91 | |
| 55 | Michael Baldisimo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 56 | 6.61 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 64 | 7.13 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 37 | 7.01 | |
| 1 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 7.08 | |
| 25 | Ousseni Bouda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 2 | 12 | 6.22 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Michael Bradley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 1 | 97 | 6.75 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 8 | Victor Vazquez Solsona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 63 | 6.35 | |
| 2 | Matt Hedges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 6 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 0 | 75 | 6.49 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 79 | 7.18 | |
| 7 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 0 | 93 | 7.85 | |
| 29 | Deandre Kerr | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 47 | Kosi Thompson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 83 | Hugo Mbongue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.03 | |
| 52 | Alonso Coello | Forward | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 82 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

