FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps, 10h40 ngày 10/03
San Jose Earthquakes
-0 0.80
+0 1.00
2.75 0.90
u 0.80
2.30
2.50
3.58
-0 0.80
+0 1.02
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps
Ra sân: Jack Skahan
Ali AhmedRa sân: Luis Carlos Ramos Martins
Pabrice PicaultRa sân: Damir Kreilach
Ryan RaposoRa sân: Javain Brown
Ra sân: Jeremy Ebobisse
Alessandro SchopfRa sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
0 - 1 Alessandro Schopf
Ra sân: Carlos Armando Gruezo Arboleda
Pabrice Picault
Sebastian BerhalterRa sân: OBrian White
Ra sân: Amahl Pellegrino
Ra sân: Paul Marie
0 - 2 Ali Ahmed Kiến tạo: Ranko Veselinovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 51 | 7 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 10 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 64 | 6.5 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 4 | 82 | 6.9 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.2 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 31 | 6.8 | |
| 19 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.6 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Javain Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

