FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Boca Juniors, 03h30 ngày 13/04
San Lorenzo
-0 0.80
+0 1.00
1.75 0.90
u 0.80
2.45
2.78
2.92
-0 0.80
+0 0.89
0.75 0.90
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD San Lorenzo vs Boca Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Lorenzo vs Boca Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Lorenzo vs Boca Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Lorenzo vs Boca Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Boca Juniors
Facundo RoncagliaRa sân: Bruno Amilcar Valdez Rojas
Luis Advincula Castrillon
Gonzalo Agustin Sandez
Sebastian Villa Cano
Jorge Figal
Gonzalo Agustin Sandez Red card cancelled
Ra sân: Adam Bareiro
Juan RamirezRa sân: Gonzalo Agustin Sandez
Nicolas Valentini

Jorge Figal
Miguel MerentielRa sân: Dario Benedetto
Norberto BriascoRa sân: Luca Langoni
Ra sân: Ivan Leguizamon
Ra sân: Agustin Giay
Ra sân: Nahuel Barrios
Ra sân: Andres Vombergar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Carlos Sanchez Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 2 | Rafael Enrique Perez Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.61 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 5 | Jalil Elias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 6.91 | |
| 11 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.47 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 18 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 21 | 6.48 | |
| 21 | Malcom Braida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 6 | Federico Gattoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 41 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 47 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.53 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 2 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 9 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 28 | 6.02 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 22 | 6.11 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

