FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Instituto, 00h00 ngày 21/05
San Lorenzo
-0.5 1.00
+0.5 0.80
1.75 0.74
u 0.96
2.00
3.70
2.95
-0.25 1.00
+0.25 0.64
0.75 0.89
u 0.81
VĐQG Argentina
KQBD San Lorenzo vs Instituto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Lorenzo vs Instituto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Lorenzo vs Instituto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Lorenzo vs Instituto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Instituto
Ra sân: Nahuel Barrios
Ra sân: Carlos Sanchez Moreno
Juan Jose Franco Arrellaga
Brahian CuelloRa sân: Gabriel Graciani
Ezequiel ParnisiariRa sân: Juan Jose Franco Arrellaga
Fernando Ruben Alarcon
Santiago RodriguezRa sân: Franco Watson
Ra sân: Ivan Leguizamon
Jorge Carlos Carranza Card changed
Jorge Carlos Carranza
Manuel RoffoRa sân: Sebastian Corda
Leonel Mosevich
Axel Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Instituto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Instituto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Carlos Sanchez Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 2 | Rafael Enrique Perez Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Jalil Elias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 18 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 21 | Malcom Braida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 6 | Federico Gattoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.59 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 20 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 41 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Instituto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gabriel Graciani | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.46 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 29 | Axel Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 14 | Nicolas Linares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 10 | Franco Watson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 3 | Sebastian Corda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

