FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Lanus, 05h00 ngày 21/05
San Lorenzo
-0.25 1.09
+0.25 0.79
1.75 0.83
u 0.87
2.35
3.05
2.72
-0 1.09
+0 1.06
0.75 0.93
u 0.77
VĐQG Argentina
KQBD San Lorenzo vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Lorenzo vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Lorenzo vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Lorenzo vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Lanus
0 - 1 Walter Bou
Marcelino Moreno
Felipe Pena Biafore
Fabio Enrique Alvarez
Ra sân: Ivan Leguizamon
Ra sân: Elian Mateo Irala
Nicolas Morgantini
Ramiro Carrera
Juan CáceresRa sân: Fabio Enrique Alvarez
Kiến tạo: Gaston Matias Campi
Bruno CabreraRa sân: Braian Aguirre
Ra sân: Alexis Ricardo Cuello
Raul Alberto Loaiza Morelos
Ra sân: Cristian Ferreira
Augusto LottiRa sân: Marcelino Moreno
Lautaro German AcostaRa sân: Ramiro Carrera
Jonathan TorresRa sân: Walter Bou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sebastian Hussain Blanco | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 4 | 62 | 6.3 | |
| 25 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 11 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Cristian Ferreira | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 21 | Malcom Braida | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 5 | 76 | 7.7 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 41 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Agustin Giay | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 34 | Tobias Medina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.6 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Lautaro German Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 32 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 5 | 36 | 6.7 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 11 | Fabio Enrique Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 36 | 7 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 3 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 20 | Bruno Cabrera | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.9 | ||
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 5 | 52 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

