FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Sarmiento Junin, 05h00 ngày 04/06
San Lorenzo
-0.75 1.03
+0.75 0.83
1.75 0.90
u 0.80
1.76
4.95
2.95
-0.25 1.03
+0.25 0.76
0.75 0.95
u 0.75
VĐQG Argentina
KQBD San Lorenzo vs Sarmiento Junin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Lorenzo vs Sarmiento Junin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Lorenzo vs Sarmiento Junin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Lorenzo vs Sarmiento Junin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Sarmiento Junin
Jair Ezequiel Arismendi
Rosales M.
David GallardoRa sân:
Ra sân: Ezequiel Cerutti
Ra sân: Francisco Perruzzi
Sergio QuirogaRa sân: Gabriel Gudino
Ra sân: Cristian Alberto Tarragona
Ra sân: Ivan Tapia
0 - 1 Manuel Garcia Kiến tạo: Sergio Quiroga
Gabriel AzcurraRa sân: Joaquin Gho
Tomas GuiacobiniRa sân: Valentin Burgoa
Elias Sebastian Lopez
Juan Manuel Insaurralde
Ra sân: Nahuel Barrios
Emanuel HernandezRa sân: Emiliano Mendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sebastian Hussain Blanco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Ezequiel Cerutti | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Defender | 2 | 1 | 2 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 5 | 83 | 7.3 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Defender | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 27 | Diego Herazo | Forward | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Forward | 3 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 9 | Cristian Alberto Tarragona | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 18 | Cristian Ferreira | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 67 | 58 | 86.57% | 3 | 0 | 88 | 7.5 | |
| 21 | Malcom Braida | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 8 | 73 | 7 | |
| 32 | Ivan Tapia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 54 | 96.43% | 8 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Defender | 1 | 0 | 0 | 91 | 80 | 87.91% | 0 | 2 | 105 | 7.2 | |
| 41 | Ivan Leguizamon | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 50 | Francisco Perruzzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 1 | Mateo Clemente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Agustin Giay | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 70 | 7.3 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 31 | 7.3 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 20 | Gabriel Gudino | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 30 | David Gallardo | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 32 | Franco Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 28 | Joaquin Gho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Valentin Burgoa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 5 | Manuel Garcia | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 38 | Matias Rosales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Gabriel Azcurra | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 31 | Tomas Guiacobini | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

