FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Marino vs Bắc Ireland, 02h45 ngày 24/03
San Marino
+2.5 1.10
-2.5 0.70
3.25 0.80
u 0.90
21.00
1.02
12.00
+1.25 1.10
-1.25 1.00
1.5 1.00
u 0.70
EURO
KQBD San Marino vs Bắc Ireland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Marino vs Bắc Ireland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Marino vs Bắc Ireland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Marino vs Bắc Ireland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Marino vs Bắc Ireland
0 - 1 Dion Charles Kiến tạo: Conor Washington
Ciaron Brown
Ra sân: Mirko Palazzi
Ra sân: Dante Rossi
0 - 2 Dion Charles Kiến tạo: Jamal Lewis
Ra sân: Filippo Berardi
Cameron McGeehanRa sân: Daniel Ballard
Josh MagennisRa sân: Conor Washington
Ra sân: Lorenzo Capicchioni
Jordan ThompsonRa sân: George Saville
Shane FergusonRa sân: Jamal Lewis
Isaac PriceRa sân: Ciaron Brown
Ra sân: Nicola Nanni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Marino VS Bắc Ireland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Marino vs Bắc Ireland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Marino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Roberto Di Maio | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 6.44 | ||
| 16 | Danilo Ezequiel Rinaldi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 3 | Mirko Palazzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 11 | Manuel Battistini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 20 | 6.01 | |
| 10 | Filippo Berardi | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 5 | Michele Cevoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.25 | |
| 18 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 26 | 6.25 | |
| 23 | Elia Benedettini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 6 | Dante Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.95 | |
| 4 | Filippo Fabbri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 21 | Lorenzo Capicchioni | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 15 | Alessandro Tosi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 14 | Lorenzo Lazzari | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 35 | 6.31 |
Bắc Ireland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Craig Cathcart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 3 | 88 | 6.85 | |
| 21 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | George Saville | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 9 | Conor Washington | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 22 | 7.7 | |
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 8.2 | |
| 8 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 11 | 3 | 57 | 6.89 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Jamal Lewis | Defender | 0 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 7 | 1 | 71 | 7.83 | |
| 22 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 2 | 89 | 6.74 | |
| 4 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 5 | 87 | 7.16 | |
| 2 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 0 | 82 | 8.23 | |
| 19 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 0 | 87 | 7.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

