FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Marino vs Bosnia-Herzegovina, 01h45 ngày 07/09
San Marino 1
+2.25 0.98
-2.25 0.83
2.5 0.44
u 1.50
16.00
1.09
8.00
+1 0.98
-1 0.95
1.25 0.83
u 0.98
17
1.44
3.1
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD San Marino vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Marino vs Bosnia-Herzegovina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Marino vs Bosnia-Herzegovina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Marino vs Bosnia-Herzegovina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Marino vs Bosnia-Herzegovina
0 - 1 Benjamin Tahirovic Kiến tạo: Kerim Alajbegovic
Esmir BajraktarevicRa sân: Haris Hajradinovic
Adrian Barisic
Ra sân: Filippo Berardi
Amar MemicRa sân: Ermedin Demirovic
Ra sân: Andrea Contadini
Dzenis Burnic
0 - 2 Edin Dzeko Kiến tạo: Amar Memic
0 - 3 Edin Dzeko Kiến tạo: Esmir Bajraktarevic
Nihad MujakicRa sân: Dzenis Burnic
Samed BazdarRa sân: Edin Dzeko
Ra sân: Lorenzo Capicchioni
Ra sân: Samuele Zannoni
Eman KospoRa sân: Benjamin Tahirovic
0 - 4 Samed Bazdar
Ra sân: Giacomo Valentini
0 - 5 Kerim Alajbegovic Kiến tạo: Eman Kospo
0 - 6 Nihad Mujakic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Marino VS Bosnia-Herzegovina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Marino vs Bosnia-Herzegovina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Marino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alessandro Golinucci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.18 | |
| 10 | Filippo Berardi | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 5 | Michele Cevoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 30 | 4.68 | |
| 22 | Marcello Mularoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.78 | |
| 9 | Nicola Nanni | Forward | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 38 | 6.2 | |
| 1 | Edoardo Colombo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 47 | 4.78 | |
| 4 | Filippo Fabbri | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 5.51 | |
| 8 | Lorenzo Capicchioni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 36 | 5.42 | |
| 12 | Alessandro Tosi | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 5.41 | |
| 11 | Andrea Contadini | Defender | 0 | 0 | 3 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 18 | Samuele Zannoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.69 | |
| 14 | Giacomo Valentini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 5.6 | |
| 23 | Matteo Valli Casadei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 15 | Marco Pasolini | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 21 | Alberto Riccardi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 5.31 | |
| 7 | Gabriel Capicchioni | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.44 |
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Forward | 8 | 3 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 31 | 9.4 | |
| 20 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 2 | 36 | 6.86 | |
| 21 | Stjepan Radeljic | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 2 | 88 | 6.97 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.19 | |
| 2 | Nihad Mujakic | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.14 | |
| 23 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 4 | 1 | 76 | 7.75 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.98 | |
| 16 | Adrian Barisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 78 | 97.5% | 2 | 0 | 89 | 7.15 | |
| 13 | Ivan Basic | Midfielder | 3 | 0 | 5 | 94 | 89 | 94.68% | 3 | 1 | 107 | 8.22 | |
| 9 | Samed Bazdar | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.25 | |
| 15 | Amar Memic | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.56 | |
| 5 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 7.53 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 65 | 7.88 | |
| 19 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 5 | 3 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 46 | 8.96 | |
| 3 | Eman Kospo | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

