FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Marino vs Đan Mạch, 01h45 ngày 18/10
San Marino
+4.25 1.06
-4.25 0.74
5 0.95
u 0.75
+1.75 1.06
-1.75 0.73
2 0.75
u 0.95
EURO
KQBD San Marino vs Đan Mạch hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Marino vs Đan Mạch, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Marino vs Đan Mạch, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Marino vs Đan Mạch hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Marino vs Đan Mạch
0 - 1 Rasmus Hojlund Kiến tạo: Mohammed Daramy
Ra sân: Alessandro DAddario
Ra sân: Michael Battistini
Jonas Older WindRa sân: Mohammed Daramy
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Jesper Lindstrom
Robert SkovRa sân: Elias Jelert
Joachim Andersen
1 - 2 Yussuf Yurary Poulsen Kiến tạo: Jonas Older Wind
Ra sân: Michele Cevoli
Ra sân: Lorenzo Lazzari
Ra sân: Filippo Fabbri
Rasmus Nissen KristensenRa sân: Joakim Maehle
Mathias JensenRa sân: Rasmus Hojlund
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Marino VS Đan Mạch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Marino vs Đan Mạch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Marino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 10 | Michael Battistini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 5 | Michele Cevoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 22 | Marcello Mularoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 2 | Alessandro DAddario | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 9 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.03 | |
| 23 | Elia Benedettini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 6 | Dante Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 16 | Filippo Fabbri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 23 | 6.69 | |
| 3 | Alessandro Tosi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 21 | Lorenzo Lazzari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 20 | 6.08 |
Đan Mạch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 4 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 2 | 57 | 6.58 | |
| 10 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 5 | 0 | 54 | 6.99 | |
| 15 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 2 | 63 | 7.14 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 72 | 7.09 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 68 | 6.84 | |
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 62 | 6.35 | |
| 14 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 21 | Mohammed Daramy | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 7.27 | ||
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.34 | |
| 18 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

