FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Marino vs Gibraltar, 02h45 ngày 16/11
San Marino
+0.25 0.76
-0.25 1.04
1.5 0.80
u 0.90
3.60
2.30
2.50
-0 0.76
+0 0.60
0.75 1.05
u 0.65
UEFA Nations League
KQBD San Marino vs Gibraltar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Marino vs Gibraltar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Marino vs Gibraltar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Marino vs Gibraltar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Marino vs Gibraltar
0 - 1 Liam Walker
Nicholas Pozo
Ra sân: Matteo Valli Casadei
Liam Walker
Ra sân: Lorenzo Lazzari
Graeme Torrilla
Ra sân: Giacomo Benvenuti
Ra sân: Filippo Berardi
Ra sân: Tommaso Benvenuti
Aymen MouelhiRa sân: James Scanlon
Tjay De Barr
Louie Annesley
Kian RonanRa sân: Ethan Britto
Ethan Jolley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Marino VS Gibraltar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Marino vs Gibraltar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Marino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 10 | Filippo Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 5 | Michele Cevoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 35 | 6.29 | |
| 9 | Nicola Nanni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 1 | Edoardo Colombo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 6 | Dante Rossi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 37 | 6.05 | |
| 21 | Lorenzo Lazzari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 11 | Andrea Contadini | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 23 | Matteo Valli Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 22 | 6.29 | |
| 2 | Giacomo Benvenuti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 14 | Tommaso Benvenuti | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 41 | 6.28 |
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 2 | Ethan Jolley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 22 | Graeme Torrilla | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | ||
| 5 | Louie Annesley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 5 | 34 | 6.82 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 1 | Bradley Banda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 2 | 26 | 7.15 | |
| 8 | Nicholas Pozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 14 | James Scanlon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

