FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Martin San Juan vs Deportivo Riestra, 07h15 ngày 22/07
San Martin San Juan
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 2.40
u 0.30
2.65
2.93
2.50
-0 1.00
+0 0.95
0.5 0.83
u 0.98
3.55
4.25
1.6
VĐQG Argentina
KQBD San Martin San Juan vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Martin San Juan vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Martin San Juan vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Martin San Juan vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Martin San Juan vs Deportivo Riestra
Rodrigo Sayavedra
Kiến tạo: Santiago Salle
1 - 1 Milton Aaron Celiz Kiến tạo: Nicolas Sansotre
Jonatan Esteban Goitia
Alexander DiazRa sân: LEONARDO LANDRIEL
Mariano Gaston BracamonteRa sân: Rodrigo Sayavedra
Gabriel ObredorRa sân: Jonatan Esteban Goitia
Nicolas BenegasRa sân: Antony Alonso
Ra sân: Horacio Tijanovich
Kiến tạo: Marco Iacobellis
Milton Aaron Celiz
Pablo MonjeRa sân: Milton Aaron Celiz
Ra sân: Aldo Tomas Lujan Fernandez
Ra sân: Ignacio Maestro Puch
Ra sân: Lucas Diarte
Ra sân: Diego Hernan Gonzalez
Nicolas Benegas
3 - 2 Gabriel Obredor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Martin San Juan VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Martin San Juan vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Martin San Juan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Diego Hernan Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 28 | 6.9 | |
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 27 | Aldo Tomas Lujan Fernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 18 | Santiago Salle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 8 | 1 | 22 | 7.8 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 30 | LEONARDO LANDRIEL | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 6 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 28 | Rodrigo Sayavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 2 | 15 | 6.2 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 1 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

