FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

5/7 04:00
Paraguay Paraguay
Pháp Pháp
6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Kết quả bóng đá trận Sandnes Ulf vs Strommen, 21h00 ngày 14/06

Vòng 11
21:00 ngày 14/06/2026
Sandnes Ulf
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Strommen
Địa điểm: Sandnes Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.854
+1
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.775
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
9 11
2-0
10.5 16.5
2-1
7.9 18.5
3-1
14 41
3-2
21 31
4-2
46 66
4-3
86 101
0-0
15
1-1
6.7
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Na Uy » 14

KQBD Sandnes Ulf vs Strommen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sandnes Ulf vs Strommen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sandnes Ulf vs Strommen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sandnes Ulf vs Strommen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sandnes Ulf vs Strommen

Sandnes Ulf Sandnes Ulf
Phút
Strommen Strommen
46'
match change Tochukwu Joseph Ogboji
Ra sân: Thomas Lillo
Andreas Rosendal Nyhagen 1 - 0 match goal
48'
Daniel Arifagic
Ra sân: Jonas Brune Aune
match change
61'
65'
match change Markus Waehler
Ra sân: Luka Fajfric
75'
match change Julian Kristengard
Ra sân: Kodjo Somesi
75'
match change Rogne
Ra sân: Simen Beck
Anestis Tricholidis
Ra sân: Adne Gikling Bruseth
match change
76'
82'
match change Marcus Paulsen
Ra sân: Deni Dashaev
Kevin Pereira
Ra sân: Mathias Sundberg
match change
83'
Ole Sundgot 2 - 0
Kiến tạo: Sander Saugestad
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sandnes Ulf VS Strommen

Sandnes Ulf Sandnes Ulf
Strommen Strommen
9
 
Tổng cú sút
 
2
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạt góc
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
4
 
Sút ra ngoài
 
1
42
 
Pha tấn công
 
59
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Daniel Arifagic
3
Fillip Botnen
14
Peder Brekke
25
Eliah Debes
1
Aslak Falch
19
Kevin Pereira
26
Anestis Tricholidis
Sandnes Ulf Sandnes Ulf 3-5-2
3-5-2 Strommen Strommen
13
Flolid
23
Berland
28
Haruna
4
Kryger
17
Nyhagen
20
Aune
15
Nsoni
8
Saugesta...
18
Bruseth
9
Sundgot
11
Sundberg
12
Skjaerst...
98
Lillo
4
Balatoni
2
Rindal
15
Paulsrud
8
Somesi
3
Crestani
6
Beck
17
Dashaev
18
Fajfric
9
Hristov

Substitutes

14
Julian Kristengard
1
Mads Kristiansen
77
Ludvig Navik
21
Tochukwu Joseph Ogboji
24
Marcus Paulsen
19
Rogne
27
Markus Waehler
Đội hình dự bị
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
Daniel Arifagic 22
Fillip Botnen 3
Peder Brekke 14
Eliah Debes 25
Aslak Falch 1
Kevin Pereira 19
Anestis Tricholidis 26
Sandnes Ulf Strommen
14 Julian Kristengard
1 Mads Kristiansen
77 Ludvig Navik
21 Tochukwu Joseph Ogboji
24 Marcus Paulsen
19 Rogne
27 Markus Waehler

Dữ liệu đội bóng:Sandnes Ulf vs Strommen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
4 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 1.67
5 Sút trúng cầu môn 4.33
42.33% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 2.3
5.9 Phạt góc 4.7
1.8 Thẻ vàng 1.5
4.5 Sút trúng cầu môn 3.9
46.5% Kiểm soát bóng 44%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sandnes Ulf (22trận)
Chủ Khách
Strommen (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
2
5
HT-H/FT-T
2
0
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
3
0
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
0
HT-B/FT-B
1
2
4
3