FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF vs Orgryte, 00h00 ngày 07/10

Vòng 26
00:00 ngày 07/10/2025
Sandvikens IF
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Orgryte
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.85
-1
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
18.5 11
2-0
30 11
2-1
14 75
3-1
34 225
3-2
32 115
4-2
100 32
4-3
135 75
0-0
22
1-1
8.4
2-2
12.5
3-3
40
4-4
215
AOS
12

Hạng nhất Thụy Điển » 15

KQBD Sandvikens IF vs Orgryte hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sandvikens IF vs Orgryte, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sandvikens IF vs Orgryte, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sandvikens IF vs Orgryte hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sandvikens IF vs Orgryte

Sandvikens IF Sandvikens IF
Phút
Orgryte Orgryte
Moonga Simba
Ra sân: Victor Backman
match change
59'
Mohammed Mahammed
Ra sân: Karl Bohm
match change
60'
Filip Olsson 1 - 0
Kiến tạo: Moonga Simba
match goal
62'
66'
match change Nicklas Barkroth
Ra sân: Anton Andreasson
66'
match change William Svensson
Ra sân: Daniel Paulson
66'
match yellow.png Owen Parker-Price
Dion Krasniqi
Ra sân: Filip Olsson
match change
76'
Liam Vabo
Ra sân: Christopher Redenstrand
match change
76'
79'
match change Hampus Dahlqvist
Ra sân: Christoffer Styffe
81'
match goal 1 - 1 William Hofvander
Kiến tạo: Isak Dahlqvist
Dion Krasniqi match yellow.png
86'
Gustav Thorn
Ra sân: Maill Lundgren
match change
87'
89'
match change Jonathan Azulay
Ra sân: Mikael Dyrestam

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sandvikens IF VS Orgryte

Sandvikens IF Sandvikens IF
Orgryte Orgryte
8
 
Phạt góc
 
12
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
25
14
 
Sút trúng cầu môn
 
21
2
 
Sút ra ngoài
 
4
8
 
Sút Phạt
 
8
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Việt vị
 
2
14
 
Ném biên
 
19
83
 
Pha tấn công
 
84
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
88

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Pontus Carlsson
37
Dion Krasniqi
42
Mohammed Mahammed
10
Moonga Simba
1
Hannes Sveijer
2
Gustav Thorn
6
Liam Vabo
Sandvikens IF Sandvikens IF 4-3-3
4-3-3 Orgryte Orgryte
30
Lindell
12
Redenstr...
23
Engqvist
4
Laan
26
Tagesson
5
Lofstrom
8
Soderber...
15
Olsson
27
Lundgren
11
Bohm
14
Backman
44
Gustafss...
5
Styffe
6
Dyrestam
25
Renecke
14
Paulson
23
Parker-P...
8
Mujanic
19
Andreass...
15
Dahlqvis...
17
Hofvande...
22
Sana

Substitutes

3
Jonathan Azulay
10
Nicklas Barkroth
16
Hampus Dahlqvist
21
William Kenndal
12
Lucas Samuelsson
24
William Svensson
7
Charlie Vindehall
Đội hình dự bị
Sandvikens IF Sandvikens IF
Pontus Carlsson 20
Dion Krasniqi 37
Mohammed Mahammed 42
Moonga Simba 10
Hannes Sveijer 1
Gustav Thorn 2
Liam Vabo 6
Sandvikens IF Orgryte
3 Jonathan Azulay
10 Nicklas Barkroth
16 Hampus Dahlqvist
21 William Kenndal
12 Lucas Samuelsson
24 William Svensson
7 Charlie Vindehall

Dữ liệu đội bóng:Sandvikens IF vs Orgryte

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2.33
3.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
5 Sút trúng cầu môn 4.33
51% Kiểm soát bóng 49.67%
10.67 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 2.7
4.6 Phạt góc 4.1
1 Thẻ vàng 1.7
4.7 Sút trúng cầu môn 3.5
54.7% Kiểm soát bóng 47.7%
7.3 Phạm lỗi 12.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sandvikens IF (22trận)
Chủ Khách
Orgryte (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
1
8
HT-H/FT-T
1
3
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
0
2
2
0
HT-B/FT-H
3
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
0
HT-B/FT-B
2
1
2
1