FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santa Clara vs AVS Futebol SAD, 21h30 ngày 31/08
Santa Clara
-0.5 0.62
+0.5 1.18
2 0.72
u 0.98
1.62
4.90
3.45
-0.25 0.62
+0.25 0.90
1 1.01
u 0.69
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Santa Clara vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santa Clara vs AVS Futebol SAD, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santa Clara vs AVS Futebol SAD, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santa Clara vs AVS Futebol SAD hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santa Clara vs AVS Futebol SAD
Kiến tạo: Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
1 - 1 Jaume Grau Ciscar
Leo Alaba
Kiến tạo: Pedro Ferreira
Ra sân: Vinicius Lopes Da Silva
Babatunde Jimoh AkinsolaRa sân: Samuel Salustiano de Jesus Silva
Fernando FonsecaRa sân: Leo Alaba
Issiaka KamateRa sân: Eric Veiga
Ra sân: Gabriel Silva Vieira
Ra sân: Lucas Antonio Da Silva Soares
Ra sân: Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Yair MenaRa sân: John Mercado
Yair Mena
Ra sân: Alisson Pelegrini Safira
Giorgi AburjaniaRa sân: Jonatan Lucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santa Clara VS AVS Futebol SAD
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santa Clara vs AVS Futebol SAD
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 11 | 46 | 7.9 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 4 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 30 | 7 | |
| 42 | Lucas Antonio Da Silva Soares | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 45 | 8.1 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 77 | 7.5 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 4 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 47 | Jonatan Lucca | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 27 | Eric Veiga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 22 | 7 | |
| 16 | Yair Mena | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 6 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 7 | 72 | 6.7 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 70 | Samuel Salustiano de Jesus Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 19 | 6.6 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Issiaka Kamate | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 22 | Leo Alaba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 2 | 54 | 6 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

