FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santa Clara vs Casa Pia AC, 22h30 ngày 01/02
Santa Clara
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2 0.98
u 0.72
2.10
3.23
3.07
-0.25 0.80
+0.25 0.60
0.75 0.85
u 0.85
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Santa Clara vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santa Clara vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santa Clara vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santa Clara vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santa Clara vs Casa Pia AC
0 - 1 Nuno Moreira Kiến tạo: Jeremy Livolant
Kiến tạo: Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Ra sân: Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Andrian Kraev
Miguel Sousa Nuno PintoRa sân: Andrian Kraev
Max Svensson RioRa sân: Cassiano Dias Moreira
Ra sân: Vinicius Lopes Da Silva
Benedito Mambuene MukendiRa sân: Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Henrique Martins PereiraRa sân: Nuno Moreira
Pablo Roberto dos SantosRa sân: Jeremy Livolant
Ra sân: Serginho
Ra sân: Gabriel Silva Vieira
Miguel Sousa Nuno Pinto
Leonardo Lelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santa Clara VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santa Clara vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 61 | 6.58 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 1 | 52 | 6.99 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 1 | 32 | 6.89 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.66 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 2 | 73 | 7.37 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 46 | 7.46 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.58 | |
| 9 | Max Svensson Rio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 5.99 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 50 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

