FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santa Clara vs Moreirense, 00h00 ngày 18/08
Santa Clara
-0.25 0.62
+0.25 1.18
2 0.96
u 0.74
1.93
3.80
3.02
-0.25 0.62
+0.25 0.69
0.75 0.82
u 0.88
2.53
4.7
1.83
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Santa Clara vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santa Clara vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santa Clara vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santa Clara vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santa Clara vs Moreirense
0 - 1 Guilherme Schettine Kiến tạo: Dinis Pinto
Mateja Stjepanovic
Ra sân: Frederico Andre Ferrao Venancio
Rodri AlonsoRa sân: Lawrence Ofori
Ra sân: Pedro Ferreira
Ra sân: Matheus Pereira
Yan MaranhaoRa sân: Guilherme Schettine
Rodri Alonso
Ra sân: Wendel da Silva Costa Wendel
Ra sân: Gabriel Silva Vieira
Jóbson de Brito Gonzaga
Gilberto BatistaRa sân: Cedric Teguia
Joel JorqueraRa sân: Kiko Bondoso
Kiko
Marcelo dos Santos Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santa Clara VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santa Clara vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 4.96 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.9 | |
| 29 | Wendel da Silva Costa Wendel | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.72 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 3 | Matheus Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 23 | Sidney Lima | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 35 | Serginho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |||
| 22 | Caio Gobbo Secco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.05 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.31 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 7 | Cedric Teguia | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 76 | Dinis Pinto | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.93 | |
| 27 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

