FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santa Clara vs Rio Ave, 03h15 ngày 18/03
Santa Clara
-0 0.85
+0 0.95
2 0.90
u 0.80
2.40
2.80
2.97
-0 0.85
+0 0.95
0.75 0.72
u 0.98
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Santa Clara vs Rio Ave hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santa Clara vs Rio Ave, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santa Clara vs Rio Ave, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santa Clara vs Rio Ave hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santa Clara vs Rio Ave
Andre Pereira
Aderllan Leandro de Jesus Santos
0 - 1 Italo Fernando Assis Goncalves(OW)
Ra sân: Allano Brendon de Souza Lima
Ra sân: Kento Misao
Miguel Baeza PerezRa sân: Vitor Gomes
Leonardo RuizRa sân: Andre Pereira
Ra sân: Rildo Goncalves de Amorim Filho
0 - 2 Leonardo Ruiz
Ra sân: Nunes Matheus
Savio Antonio AlvesRa sân: Emmanuel Boateng
Andre Filipe Alves Monteiro,UkraRa sân: Fabio Ronaldo
Ra sân: Bruno Jordao
Leonardo Ruiz
Julien LombotoRa sân: Joao Graca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santa Clara VS Rio Ave
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santa Clara vs Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Walter Rodrigo Gonzalez Sosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 10 | 6.2 | |
| 40 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 7 | Allano Brendon de Souza Lima | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 2 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 26 | 6.64 | |
| 6 | Bruno Jordao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 13 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 12 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 8.61 | |
| 20 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 37 | Rildo Goncalves de Amorim Filho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 32 | Nunes Matheus | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 44 | Italo Fernando Assis Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.63 |
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vitor Gomes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 51 | 7.14 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 57 | 6.85 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 6 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 95 | Andre Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 24 | 5.38 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 43 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

