FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santa Clara vs SC Farense, 22h30 ngày 05/01
Santa Clara
-0.75 0.88
+0.75 0.92
2 0.90
u 0.80
1.63
4.75
3.45
-0.25 0.88
+0.25 0.95
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Santa Clara vs SC Farense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santa Clara vs SC Farense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santa Clara vs SC Farense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santa Clara vs SC Farense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santa Clara vs SC Farense
Goal Disallowed
Ra sân: Matheus Nunes
Marco Moreno

Marco Moreno
Ra sân: Serginho
Raul Michel Melo da SilvaRa sân: Mehdi Merghem
Jaime PintoRa sân: Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Ra sân: Frederico Andre Ferrao Venancio
Ra sân: Vinicius Lopes Da Silva
Ra sân: Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Andre SerucaRa sân: Miguel Menino
Derick PoloniRa sân: Marco André Silva Lopes Matias
Filipe Miguel Barros SoaresRa sân: Lucas africo
Jaime Pinto
Andre Seruca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santa Clara VS SC Farense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santa Clara vs SC Farense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 3 | 66 | 7.02 | |
| 27 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 56 | 6.67 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.15 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 19 | Bruno Messi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 46 | 6.32 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.81 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 1 | 50 | 6.88 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 42 | 6.85 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 4 | 1 | 69 | 6.99 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 11 | 1 | 46 | 6.47 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 33 | 6.53 |
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 3 | 2 | 26 | 6.39 | |
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 5 | 27 | 6.35 | |
| 34 | Raul Michel Melo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 71 | Jaime Pinto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 79 | Mehdi Merghem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 38 | 7.47 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.57 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 33 | 7.35 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 31 | 7.23 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 5.29 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 40 | 7.12 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

