FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs Atletico San Luis, 06h00 ngày 22/09
Santos Laguna
-0 0.85
+0 0.95
2.5 0.67
u 1.05
2.30
2.35
3.47
-0 0.85
+0 0.98
1.25 1.10
u 0.70
3
3.2
2.3
VĐQG Mexico » 1
KQBD Santos Laguna vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos Laguna vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos Laguna vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos Laguna vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos Laguna vs Atletico San Luis
Roman Torres Acosta
0 - 1 Juan Manuel Sanabria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos Laguna VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos Laguna vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 4 | 25 | 19 | 76% | 7 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Defender | 1 | 1 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 0 | 81 | 6.2 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 2 | 2 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 76 | 6.6 | |
| 99 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 6 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 5 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.3 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 27 | 9 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 6 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 63 | 8.4 | |
| 16 | Jahaziel Marchand Herrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 8.2 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

