FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul, 08h00 ngày 04/03
Santos Laguna
+1.25 0.90
-1.25 0.88
3.25 0.72
u 1.00
6.10
1.38
4.25
+0.5 0.90
-0.5 0.92
1.25 0.84
u 0.86
5
1.92
2.41
VĐQG Mexico » 1
KQBD Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul
0 - 1 Miguel Angel Marquez Machado
Nicolas Ibanez
Kiến tạo: Cristian Andres Dajome Arboleda
Gabriel Matias Fernandez LeitesRa sân: Nicolas Ibanez
Omar Antonio Campos ChagoyaRa sân: Amaury Morales
Ra sân: Luis Gomez
Ra sân: Cristian Andres Dajome Arboleda
Ra sân: Fran Villalba
1 - 2 Jose Antonio Paradela Kiến tạo: Carlos Rodolfo Rotondi
Andres MontanoRa sân: Miguel Angel Marquez Machado
Luka RomeroRa sân: Carlos Rodolfo Rotondi
Jorge RodarteRa sân: Jose Antonio Paradela
Ra sân: Bruno Amione
Ra sân: Aldo Lopez Vargas
Agustin Palavecino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos Laguna VS CDSyC Cruz Azul
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 3 | 51 | 6.6 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 64 | 6.1 | |
| 29 | Tahiel Jimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 193 | Luis Gomez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 254 | Lucca Vuoso | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | ||
| 185 | Juan Carlos Echilvestre | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 16 | 6.3 |
CDSyC Cruz Azul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 45 | 8.2 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 53 | 40 | 75.47% | 3 | 2 | 76 | 6.9 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 10 | Andres Montano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 22 | Jorge Rodarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

