FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul, 10h05 ngày 20/02
Santos Laguna
+1.25 0.85
-1.25 0.85
2.5 0.44
u 1.40
5.50
1.35
4.40
+0.5 0.85
-0.5 0.95
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Mexico » 1
KQBD Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul
0 - 1 Jose Ignacio Rivero Segade Kiến tạo: Carlos Rodolfo Rotondi
Ra sân: Santiago Naveda Lara
Erik Antonio Lira Mendez
Lorenzo FaravelliRa sân: Giorgos Giakoumakis
Angel Baltazar Sepulveda SanchezRa sân: Alexis Hazael Gutierrez Torres
Mateusz Bogusz
Ra sân: Cristian Andres Dajome Arboleda
Ra sân: Bruno Amione
Luka RomeroRa sân: Mateusz Bogusz
Jorge SanchezRa sân: Jose Ignacio Rivero Segade
Ra sân: Ramiro Sordo
Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos Laguna VS CDSyC Cruz Azul
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos Laguna vs CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anderson Santamaria | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 13 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 19 | Santiago Munoz | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 15 | Santiago Naveda Lara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 16 | Aldo Lopez Vargas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 7 | 1 | 58 | 7.9 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 247 | Tahiel Jimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 205 | Guillermo Munoz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.4 |
CDSyC Cruz Azul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 11 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 64 | 61 | 95.31% | 7 | 0 | 82 | 7.7 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Defender | 1 | 1 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 14 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 30 | 6.3 | ||
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 1 | 64 | 8 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 75 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

