FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs Club America, 08h05 ngày 26/01
Santos Laguna
+1 0.66
-1 1.04
2.75 0.88
u 0.72
4.20
1.60
3.53
+0.25 0.66
-0.25 0.83
1 0.64
u 0.96
VĐQG Mexico » 1
KQBD Santos Laguna vs Club America hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos Laguna vs Club America, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos Laguna vs Club America, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos Laguna vs Club America hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos Laguna vs Club America
0 - 1 Victor Alejandro Davila Zavala Kiến tạo: Alejandro Zendejas
0 - 2 Erick Daniel Sanchez Ocegueda Kiến tạo: Javairo Dilrosun
Ra sân: Tahiel Jimenez
Ra sân: Geovanni Perez
Alan Jhosue Cervantes Martin del CampoRa sân: Javairo Dilrosun
Ramon Juarez Del CastilloRa sân: Jonathan Dos Santos
0 - 3 Alejandro Zendejas Kiến tạo: Alvaro Fidalgo
Ra sân: Pedro Jesus Aquino Sanchez
Ra sân: Fran Villalba
0 - 4 Alejandro Zendejas
Esteban LozanoRa sân: Alejandro Zendejas
Miguel RamirezRa sân: Alvaro Fidalgo
Miguel Ramirez
Franco RossanoRa sân: Cristian Calderon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos Laguna VS Club America
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos Laguna vs Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anderson Santamaria | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 57 | 6.4 | |
| 11 | Anthony Lozano | Forward | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 3 | 67 | 7.4 | |
| 13 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 4 | 68 | 6.4 | |
| 14 | Fran Villalba | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 9 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 18 | Pedro Jesus Aquino Sanchez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 2 | Bruno Amione | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Forward | 0 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Defender | 3 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 5 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 247 | Tahiel Jimenez | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 191 | Stephano Carrillo | Forward | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 188 | Geovanni Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 205 | Guillermo Munoz | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.3 |
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 17 | Alejandro Zendejas | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 57 | 9.4 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Forward | 4 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 18 | Cristian Calderon | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 24 | Javairo Dilrosun | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 62 | 7.8 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 7 | 72 | 7.4 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Defender | 2 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 5 | 71 | 6.9 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 1 | 80 | 8.1 | |
| 35 | Esteban Lozano | Forward | 1 | 1 | 3 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 10 | 7 | |
| 210 | Miguel Ramirez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 193 | Franco Rossano | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

