FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs Club America, 10h10 ngày 05/04
Santos Laguna 1
+1 0.89
-1 0.99
3 1.02
u 0.70
4.15
1.60
3.90
+0.25 0.89
-0.25 0.71
1.25 0.93
u 0.77
4.5
2.04
2.33
VĐQG Mexico » 1
KQBD Santos Laguna vs Club America hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos Laguna vs Club America, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos Laguna vs Club America, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos Laguna vs Club America hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos Laguna vs Club America
Vinicius LimaRa sân: Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Ra sân: Aldo Lopez Vargas
Patricio SalasRa sân: Jose Raul Zuniga Murillo
Ra sân: Ezequiel Bullaude
Jonathan Dos SantosRa sân: Rodrigo Dourado Cunha
Isaias ViolanteRa sân: Alejandro Zendejas
Aaron MejiaRa sân: Kevin Nahin Alvarez Campos
Alexis Hazael Gutierrez TorresRa sân: Raphael Veiga
Ra sân: Fran Villalba
0 - 1 Alexis Hazael Gutierrez Torres
Ra sân: Lucas Gabriel Di Yorio
Kiến tạo: Tahiel Jimenez
Ra sân: Nelson Cedillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos Laguna VS Club America
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos Laguna vs Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.1 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 24 | 6.9 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 29 | Tahiel Jimenez | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 195 | Nelson Cedillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 6.6 |
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Rodolfo Cota Robles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.4 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 48 | 6.2 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

