FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs Puebla, 06h00 ngày 23/03
Santos Laguna
-0 0.77
+0 1.01
2.75 0.96
u 0.76
2.25
2.55
3.45
-0 0.77
+0 0.98
1.25 1.03
u 0.67
2.78
3.08
2.2
VĐQG Mexico » 1
KQBD Santos Laguna vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos Laguna vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos Laguna vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos Laguna vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos Laguna vs Puebla
Ra sân: Carlos Armando Gruezo Arboleda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos Laguna VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos Laguna vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 35 | 30 | 85.71% | 13 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 51 | 6.6 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 8 | 39 | 7.1 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 3 | 67 | 6.9 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 254 | Lucca Vuoso | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 6 | 48 | 6.8 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 9 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 5 | Ulises Torres | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 7 | 48 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

