FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs Queretaro FC, 06h00 ngày 14/04
Santos Laguna
-0.5 1.07
+0.5 0.81
2.5 0.73
u 1.05
2.00
2.90
3.30
-0.25 1.07
+0.25 0.70
1 0.73
u 1.08
VĐQG Mexico » 1
KQBD Santos Laguna vs Queretaro FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos Laguna vs Queretaro FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos Laguna vs Queretaro FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos Laguna vs Queretaro FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos Laguna vs Queretaro FC
Kiến tạo: Santiago Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos Laguna VS Queretaro FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos Laguna vs Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 13 | Jose Abella | Defender | 1 | 0 | 4 | 53 | 47 | 88.68% | 11 | 0 | 94 | 6.9 | |
| 14 | Fran Villalba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Ismael Govea Solorzano | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 3 | 84 | 6.8 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 3 | 102 | 7 | |
| 19 | Santiago Munoz | Forward | 2 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 16 | Aldo Lopez Vargas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 6 | 3 | 40 | 7.8 | |
| 10 | Franco Fagundez | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 6 | 0 | 75 | 6.5 | |
| 247 | Tahiel Jimenez | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.7 |
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 30 | 8.5 | |
| 5 | Kevin Escamilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 18 | Ronaldo Cisneros Morell | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Francisco Venegas | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Oscar Gibram Manzanarez Perez | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 19 | David Josue Colman Escobar | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Alan Medina | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 4 | Franco Russo | Defender | 3 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 45 | 8.1 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 23 | Jorge Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 183 | Aldahir Perez | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 189 | Sebastian Hernandez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 21 | Fernando González | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

