FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos vs Bragantino, 06h00 ngày 20/10
Santos
+0.25 0.78
-0.25 1.02
3.5 1.25
u 0.40
2.85
2.30
3.10
-0 0.78
+0 0.95
2.5 1.40
u 0.25
VĐQG Brazil » 19
KQBD Santos vs Bragantino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos vs Bragantino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos vs Bragantino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos vs Bragantino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Bragantino
0 - 1 Eduardo Sasha
0 - 2 Eduardo Sasha
Luan Patrick Wiedthauper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jose Rodolfo Pires Ribeiro Dodo | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 20 | John Stiveen Mendoza Valencia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 40 | 6.95 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 10 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Joao Basso | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 16 | 5.77 | |
| 8 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 19 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 5.85 | |
| 7 | Gustavo Nonato Santana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Lucas Braga Ribeiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 2 | 28 | 6.29 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Forward | 4 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 38 | 7.41 | |
| 17 | Maximiliano Silvera Captain | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 38 | Kevyson | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 25 | 6.5 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền vệ công | 6 | 4 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 28 | 8.31 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 43 | 6.84 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Defender | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 45 | 7.5 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 7.33 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 63 | 7.61 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 7.05 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 40 | 6.89 | |
| 11 | Helio Junio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 36 | Luan Candido | Defender | 1 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 57 | 7.28 | |
| 28 | Vitor Naum | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 42 | 7.04 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Matheus Goncalves | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

