FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos vs Corinthians Paulista (SP), 06h00 ngày 22/06
Santos
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.5 1.35
u 0.30
2.30
3.08
2.83
-0 0.96
+0 1.20
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Santos vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Corinthians Paulista (SP)
0 - 1 Yuri Alberto Kiến tạo: Ruan de Oliveira Ferreira
Yuri Alberto
Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
0 - 2 Joao Lucas de Almeida Carvalho(OW)
Fagner Conserva Lemos
Guilherme Cunha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 49 | 7.23 | |
| 14 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 61 | 6.08 | |
| 23 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 7 | 0 | 56 | 6.67 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 10 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 24 | Messias Rodrigues da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 5 | 61 | 6.46 | |
| 19 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 6 | Sandry Roberto Santos Goes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 13 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 5 | 0 | 78 | 5.64 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 11 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 58 | 6.19 | |
| 97 | Luan Dias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 44 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 12 | Gabriel Inocêncio | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 70 | 6.53 | ||
| 36 | Deivid Washington | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 40 | 7.48 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 0 | 87 | 7.64 | |
| 20 | Giuliano Victor de Paula | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 6 | Fabio Santos Romeu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 66 | 7.17 | |
| 10 | Roger Krug Guedes | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 40 | 7 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 50 | 6.36 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 28 | 7.52 | |
| 14 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 74 | 7.12 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 4 | 2 | 50 | 7.37 | |
| 33 | Ruan de Oliveira Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 7.21 | |
| 29 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 58 | 6.83 | |
| 30 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 26 | Biro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

