FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos vs Corinthians Paulista (SP), 07h30 ngày 16/10
Santos
-0.25 0.94
+0.25 0.89
2.5 1.38
u 0.55
2.10
3.28
3.02
-0.25 0.94
+0.25 0.65
0.75 0.75
u 1.05
2.65
4.15
1.91
VĐQG Brazil » 19
KQBD Santos vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Corinthians Paulista (SP)
Kiến tạo: Alvaro Barreal
Maycon de Andrade Barberan
Kiến tạo: Joao Schmidt Urbano
Matheus Franca Silva
Ferrari Guimares KaykeRa sân: Hugo Ferreira de Farias
Andre CarrilloRa sân: Guilherme Inacio
Breno Bidon
3 - 1 Raniele Almeida Melo Kiến tạo: Matheus Franca Silva
Rodrigo GarroRa sân: Maycon de Andrade Barberan
Memphis DepayRa sân: Fabricio Angileri
Rodrigo Garro
Ra sân: Alvaro Barreal
Ra sân: Benjamin Rollheiser
Ra sân: Lautaro Diaz
Ra sân: Jose Rafael Vivian
Gustavo Henrique Vernes
DieguinhoRa sân: Andre Carrillo
Ra sân: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 7.67 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 28 | 6.93 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 23 | 6.78 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 7.14 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 25 | 8.56 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.56 | |
| 98 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 19 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.45 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 30 | 5.88 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 5.82 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 47 | Joao Pedro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 40 | Felipe Longo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.41 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

