FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos vs Cuiaba, 07h00 ngày 07/11
Santos
-0.5 0.72
+0.5 1.08
2.25 0.98
u 0.72
1.72
4.65
3.15
-0.25 0.72
+0.25 0.80
0.75 0.69
u 1.01
VĐQG Brazil » 19
KQBD Santos vs Cuiaba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos vs Cuiaba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos vs Cuiaba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos vs Cuiaba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Cuiaba
Denilson Alves Borges
Ra sân: John Stiveen Mendoza Valencia
Ra sân: Lucas Rafael Araujo Lima
Wellington Alves da SilvaRa sân: Clayson Henrique da Silva Vieira
Derik LacerdaRa sân: Jonathan Cafu
Ra sân: Joao Lucas de Almeida Carvalho
Isidro Miguel Pitta SaldivarRa sân: Deyverson Brum Silva Acosta
Filipe Augusto Carvalho SouzaRa sân: Denilson Alves Borges
Itaro Patric Cardoso CalmonRa sân: Rikelme
Ra sân: Yeferson Julio Soteldo Martinez
Fernando Sobral
Ra sân: Jean Lucas De Souza Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Cuiaba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Cuiaba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tomas Rincon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.76 | |
| 20 | John Stiveen Mendoza Valencia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 23 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 10 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 24 | Messias Rodrigues da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 8 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 13 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 6.13 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 48 | 7.02 | |
| 38 | Kevyson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 60 | 7.04 |
Cuiaba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 22 | 6.49 | |
| 29 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 34 | Allyson Aires dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 31 | 6.63 | |
| 20 | Rikelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 26 | 6.96 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

