FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos vs Fluminense RJ, 05h00 ngày 30/11
Santos
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.25 0.79
u 0.91
2.20
2.95
3.10
-0.25 1.00
+0.25 0.65
1 0.98
u 0.72
VĐQG Brazil » 19
KQBD Santos vs Fluminense RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos vs Fluminense RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos vs Fluminense RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos vs Fluminense RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Fluminense RJ
0 - 1 Matheus Martinelli Lima Kiến tạo: Jhon Arias
0 - 2 Jhon Arias Kiến tạo: Diogo Barbosa Medonha
Thiago dos Santos
Ra sân: Jose Rodolfo Pires Ribeiro Dodo
Ra sân: Douglas Moreira Fagundes
0 - 3 German Ezequiel Cano Kiến tạo: Matheus Martinelli Lima
John KennedyRa sân: Marcos da Silva Franca Keno
Vinicius LimaRa sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Ra sân: Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Ra sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Claudio Rodrigues Gomes,Guga
Yony Alexander Gonzalez CopeteRa sân: German Ezequiel Cano
German Ezequiel Cano
Lele LeleRa sân: Matheus Martinelli Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jose Rodolfo Pires Ribeiro Dodo | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 11 | Julio Cesar Furch | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.73 | |
| 20 | John Stiveen Mendoza Valencia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 60 | 7.01 | |
| 14 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.55 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.7 | |
| 10 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 6 | 30 | 24 | 80% | 8 | 0 | 58 | 7.51 | |
| 24 | Messias Rodrigues da Silva Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.14 | |
| 8 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 58 | 7.07 | |
| 19 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.71 | |
| 30 | Lucas Braga Ribeiro | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 2 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 3 | 39 | 6.15 | |
| 17 | Maximiliano Silvera Captain | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 43 | Patati Weslley | Forward | 4 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 26 | 6.81 | |
| 12 | Gabriel Inocêncio | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 1 | 30 | 6.72 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | John Kennedy | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Forward | 3 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7.34 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 68 | 67 | 98.53% | 1 | 1 | 75 | 7.31 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 61 | 8.31 | |
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 1 | 69 | 7.65 | |
| 15 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 48 | 7.25 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 1 | 97 | 7.31 | |
| 45 | Vinicius Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 1 | 3 | 80 | 7.95 | |
| 21 | Jhon Arias | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 3 | 96 | 9.35 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 65 | 7.37 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 108 | 101 | 93.52% | 0 | 0 | 126 | 7.7 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 0 | 95 | 8.38 | |
| 18 | Lele Lele | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

