FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Santos vs Gremio (RS), 07h30 ngày 02/10
Santos
-0.5 0.82
+0.5 1.11
2.25 0.95
u 0.95
1.82
4.20
3.40
-0.25 0.82
+0.25 0.88
1 1.12
u 0.79
2.56
4.45
2.06
VĐQG Brazil » 19
KQBD Santos vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Santos vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Santos vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Santos vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Gremio (RS)
Alysson Goal cancelled
Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Ra sân: Joao Schmidt Urbano
Alysson
0 - 1 Edenilson Andrade dos Santos Kiến tạo: Cristian Pavon
Francis AmuzuRa sân: Cristian Pavon
Franco CristaldoRa sân: Edenilson Andrade dos Santos
Alex SantanaRa sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Ra sân: Mayke Rocha Oliveira
Ra sân: Alvaro Barreal
Ra sân: Benjamin Rollheiser
Riquelme Freitas dos SantosRa sân: Andre Henrique
Alexander Ernesto Aravena GuzmanRa sân: Alysson
Alex Santana
Ra sân: Gonzalo Escobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 2 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 23 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 19 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.93 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 29 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.59 | |
| 19 | Erick Noriega | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.56 | |
| 12 | Gabriel Chapeco | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.11 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.31 | |
| 47 | Alysson | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

