FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Botafogo RJ, 05h30 ngày 25/07
Sao Paulo
-0.25 0.86
+0.25 0.94
1.75 0.80
u 0.90
2.20
3.20
2.90
-0.25 0.86
+0.25 0.62
0.75 0.90
u 0.80
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sao Paulo vs Botafogo RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sao Paulo vs Botafogo RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sao Paulo vs Botafogo RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sao Paulo vs Botafogo RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Botafogo RJ
Francisco das Chagas Soares dos Santos Penalty awarded
1 - 1 Francisco das Chagas Soares dos Santos
1 - 2 Cuiabano Kiến tạo: Francisco das Chagas Soares dos Santos
Gregore de Magalhães da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Botafogo RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 86 | 6.5 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 80 | 7.9 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 55 | 6.17 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 5 | 75 | 6.91 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 92 | 6.27 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 9 | 1 | 93 | 6.27 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 47 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 6 | 0 | 59 | 7.98 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 62 | 6.17 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 0 | 85 | 6.96 |
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Carlos Alberto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 28 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 5.73 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 2 | 54 | 6.84 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 40 | 7.66 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 44 | 7.59 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 25 | Kaue Rodrigues Pessanha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

