FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Bragantino, 06h00 ngày 07/07
Sao Paulo
-0.25 0.60
+0.25 1.20
2.25 0.98
u 0.72
1.90
3.62
3.20
-0.25 0.60
+0.25 0.72
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sao Paulo vs Bragantino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sao Paulo vs Bragantino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sao Paulo vs Bragantino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sao Paulo vs Bragantino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Bragantino
Eduardo Sasha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 63 | 6.83 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 3 | 64 | 7.21 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 0 | 72 | 7.23 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 4 | 51 | 7.12 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 6 | 65 | 7.44 | |
| 93 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 58 | 7.58 | |
| 27 | Wellington Soares da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 10 | 0 | 55 | 7.13 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 38 | 7.52 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.66 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 3 | 60 | 6.83 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 5.84 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 39 | 5.63 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 65 | 7.01 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 63 | 6.65 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 42 | 6.55 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 0 | Vinicinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

