FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Ceara, 06h00 ngày 30/09
Sao Paulo
-0.75 0.88
+0.75 0.92
2 0.90
u 0.80
1.64
4.65
3.50
-0.25 0.88
+0.25 1.01
0.75 0.68
u 1.02
2.21
5.6
1.93
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sao Paulo vs Ceara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sao Paulo vs Ceara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sao Paulo vs Ceara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sao Paulo vs Ceara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Ceara
Ra sân: Rafael Toloi
Jackson Diego Ibraim Fagundes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Ceara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 6 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 10 | 1 | 57 | 6.18 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 92 | 82 | 89.13% | 2 | 3 | 104 | 6.94 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 74 | 6.54 | |
| 19 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.83 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 9 | 0 | 63 | 6.59 | |
| 22 | Mailton dos Santos de Sa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 5 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 51 | 6.91 | |
| 11 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 5 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 4 | 79 | 6.93 | |
| 15 | Rodrigo Huendra Almeida | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 6.43 | |
| 45 | Lucca Marques | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.06 |
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 26 | Richardson Fernandes dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 7.68 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 38 | 7.29 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 44 | 7.5 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 32 | 6.81 | |
| 25 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 64 | 6.61 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 17 | Paulo Baya | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 42 | 7.21 | |
| 44 | Marcos Victor Ferreira da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 80 | Guilherme Luiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

