FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Corinthians Paulista (SP), 02h00 ngày 30/09
Sao Paulo
-0 0.70
+0 1.10
1.75 0.75
u 0.95
2.30
2.88
3.01
-0 0.70
+0 1.00
0.75 0.90
u 0.80
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sao Paulo vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sao Paulo vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sao Paulo vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sao Paulo vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Corinthians Paulista (SP)
Fagner Conserva Lemos
Angel Rodrigo Romero Villamayor

Fagner Conserva Lemos
Igor CoronadoRa sân: Breno Bidon
Andre CarrilloRa sân: Jose Andres Martinez Torres
Felix Eduardo Torres CaicedoRa sân: Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
Igor Coronado
Memphis DepayRa sân: Rodrigo Garro
Ramalho Andre Card changed
Ramalho Andre
Charles Rigon Matos
Gustavo Henrique VernesRa sân: Charles Rigon Matos
Ra sân: Marcio Rafinha Ferreira
Ra sân: Luciano da Rocha Neves
Ra sân: Damian Bobadilla
Kiến tạo: Wellington Soares da Silva
Ra sân: Wellington Soares da Silva
Ra sân: Wellington Santos
2 - 1 Yuri Alberto Kiến tạo: Andre Carrillo
Kiến tạo: Nahuel Ferraresi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marcio Rafinha Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 55 | 8 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 4 | 39 | 8 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 52 | 7.5 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 32 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 3 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 26 | Igor Matheus Liziero Pereira | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | ||
| 27 | Wellington Soares da Silva | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 7 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7.4 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 26 | 6.7 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 5.5 | |
| 19 | Andre Carrillo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 94 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 5.6 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 8 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 28 | 7.5 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

