FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Cruzeiro, 04h30 ngày 03/06
Sao Paulo
-0.75 1.20
+0.75 0.60
2 0.80
u 0.90
1.95
3.50
3.20
-0.25 1.20
+0.25 0.70
0.75 0.72
u 0.98
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sao Paulo vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sao Paulo vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sao Paulo vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sao Paulo vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Cruzeiro
Kiến tạo: Alan Franco
Alvaro Barreal
Marlon Rodrigues Xavier
Marlon Rodrigues Xavier Card changed
Ra sân: Joao Moreira
Ra sân: Damian Bobadilla
Ra sân: Robert Abel Arboleda Escobar
Kaiki Bruno da SilvaRa sân: Rafael da Silva
Kiến tạo: Wellington Santos
Ramiro Moschen BenettiRa sân: Gabriel Veron Fonseca de Souza
Joao PedroRa sân: Lucas Silva
Kaiki Bruno da Silva
Vitor Hugo Amorim de AssisRa sân: Alvaro Barreal
Ra sân: Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Robert Vinicius Rodrigues SilvaRa sân: Lucas Daniel Romero
Ra sân: Jonathan Calleri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 7.17 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 56 | 8.6 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 2 | 1 | 75 | 6.86 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 36 | 7.77 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 71 | 6.86 | |
| 32 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 31 | Juan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 42 | 7.05 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 7 | 1 | 54 | 6.83 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 0 | 90 | 8.06 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 30 | Joao Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 72 | 5.96 | |
| 8 | Rafael da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 61 | 6.09 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.15 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 0 | 70 | 6.52 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 5.1 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 59 | 6.43 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.73 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 5.26 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 63 | 6 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 80 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 55 | Joao Pedro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 22 | Vitor Hugo Amorim de Assis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

