FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Fluminense RJ, 06h00 ngày 14/05
Sao Paulo
-0.5 0.65
+0.5 1.15
2.5 1.10
u 0.67
1.65
4.55
3.50
-0.25 0.65
+0.25 0.95
1 1.13
u 0.75
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sao Paulo vs Fluminense RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sao Paulo vs Fluminense RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sao Paulo vs Fluminense RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sao Paulo vs Fluminense RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Fluminense RJ
Manoel Messias Silva Carvalho
Vinicius Lima
0 - 1 Igor Vinicius de Souza(OW)
Kiến tạo: Juan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 3 | 37 | 6.73 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 57 | 7.01 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 67 | 7.12 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 65 | 6.54 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.64 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 5 | 0 | 74 | 6.52 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 5.94 | |
| 47 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 31 | Juan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.88 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 36 | 6.78 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 36 | Patryck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 47 | 7.66 | |
| 18 | Rodrigo Huendra Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.83 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 5.61 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 6.29 | |
| 80 | Miguel David Terans Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 63 | 6.58 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 57 | 6.32 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 4 | 1 | 52 | 6.57 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 53 | 6.14 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 73 | 7.07 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 13 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 37 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

