FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Palmeiras, 02h00 ngày 12/06
Sao Paulo 1
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 0.96
u 0.74
2.85
2.25
3.16
-0 0.80
+0 0.71
1 0.95
u 0.75
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sao Paulo vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sao Paulo vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sao Paulo vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sao Paulo vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Palmeiras
0 - 1 Gabriel Vinicius Menino
Ra sân: Alisson Euler de Freitas Castro
Ra sân: Gabriel Neves
Jailson Marques Siqueira,JajaRa sân: Kaiky Naves
Breno Henrique Vasconcelos LopesRa sân: Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Richard RiosRa sân: Gabriel Vinicius Menino
Endrick Felipe Moreira de SousaRa sân: Ronielson da Silva Barbosa
0 - 2 Endrick Felipe Moreira de Sousa Kiến tạo: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Ra sân: Michel Araujo
Ra sân: Marcio Rafinha Ferreira
Ra sân: Luciano da Rocha Neves
Fabio Silva de FreitasRa sân: Raphael Veiga
Artur Victor Guimaraes

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marcio Rafinha Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 67 | 56 | 83.58% | 6 | 0 | 82 | 6.55 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 3 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 71 | 7.6 | |
| 7 | Alisson Euler de Freitas Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 4 | 34 | 6.32 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 0 | 3 | 89 | 5.14 | |
| 22 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 5 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 12 | 2 | 70 | 6.89 | |
| 32 | Marcos Paulo Costa Do Nascimento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 20 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 45 | 6.17 | |
| 38 | Caio Paulista | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 0 | 78 | 6.96 | |
| 31 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 5 | 100 | 6.13 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 90 | 4.92 | |
| 18 | Rodrigo Huendra Almeida | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 18 | 6.06 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 48 | 8 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 36 | 7.14 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 55 | 8.14 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 71 | 7.09 | |
| 30 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.33 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.63 | |
| 14 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 54 | 6.84 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 45 | 6.84 | |
| 19 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.65 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 7.79 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 35 | Fabio Silva de Freitas | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | ||
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

