FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Palmeiras, 06h00 ngày 30/04
Sao Paulo
-0.25 1.15
+0.25 0.65
2.5 1.63
u 0.44
2.40
2.80
2.91
-0 1.15
+0 0.90
0.5 0.53
u 1.38
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sao Paulo vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sao Paulo vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sao Paulo vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sao Paulo vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Palmeiras
Gustavo Raul Gomez Portillo
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 72 | 7.76 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 2 | 6 | 35 | 6.56 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 71 | 6.53 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 73 | 7.01 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 2 | 27 | 6.35 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 5 | 37 | 6.66 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 3 | 59 | 6.89 | |
| 47 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 41 | 7.52 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 50 | 6.92 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 1 | 56 | 6.79 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 49 | 7.2 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 63 | 6.99 | |
| 17 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.44 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 31 | Luis Guilherme | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 33 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

