FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Vasco da Gama, 07h30 ngày 13/06
Sao Paulo
-0.5 0.97
+0.5 0.91
2.5 1.50
u 0.44
1.76
4.55
3.10
-0.25 0.97
+0.25 0.78
0.75 0.85
u 0.95
2.6
5.5
1.95
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sao Paulo vs Vasco da Gama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sao Paulo vs Vasco da Gama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sao Paulo vs Vasco da Gama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sao Paulo vs Vasco da Gama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Vasco da Gama
0 - 1 Rayan Vitor Kiến tạo: Paulo Henrique Alves
0 - 2 Nuno Moreira
Ra sân: Enzo Hernan Diaz
Ra sân: Pablo Maia
Ra sân: Lucca Marques
Joao Victor Da Silva Marcelino
0 - 3 Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen Kiến tạo: Paulo Henrique Alves
Hugo Moura Arruda da Silva
Jose Luis Rodriguez BebanzRa sân: Paulo Henrique Alves
Ra sân: Andre Oliveira Silva
Ra sân: Cedric Ricardo Alves Soares
Adson Ferreira SoaresRa sân: Philippe Coutinho Correia
Mateus Carvalho dos SantosRa sân: Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
Alex Teixeira SantosRa sân: Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Kiến tạo: Alisson Euler de Freitas Castro
Loide AugustoRa sân: Nuno Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 6 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 48 | Lucas Ferreira | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 45 | Lucca Marques | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.09 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 7.17 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

