Kết quả bóng đá trận Sarajevo vs Radnik Bijeljina, 02h00 ngày 09/08

Vòng 1
02:00 ngày 09/08/2026
Sarajevo
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Radnik Bijeljina
Địa điểm: Olimpijski stadion Kosevo
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 9

KQBD Sarajevo vs Radnik Bijeljina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sarajevo vs Radnik Bijeljina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sarajevo vs Radnik Bijeljina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sarajevo vs Radnik Bijeljina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sarajevo vs Radnik Bijeljina

Sarajevo Sarajevo
Phút
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
7'
match yellow.png Slavisa Radovic
18'
match yellow.png Andrija Markovic
Mihael Kupresak match yellow.png
31'
Suleiman Meite
Ra sân: Bartol Barisic
match change
46'
Ivan Saric
Ra sân: Mihael Kupresak
match change
46'
51'
match yellow.png Ijoma Antoine
Filip Kosi
Ra sân: Leo Mikic
match change
65'
Luka Hujber
Ra sân: Selmir Pidro
match change
65'
67'
match yellow.png Felix Agyemang
70'
match yellow.png Mustafa Sukilovic
74'
match yellow.png Ognjen Klenpic
78'
match change Vladimir Bradonjic
Ra sân: Ognjen Klenpic
78'
match change Bozidar Dimitric
Ra sân: Ijoma Antoine
81'
match change Luka Cvjetinovic
Ra sân: Andrija Markovic
Renato Gojkovic
Ra sân: Agon Elezi
match change
85'
90'
match change Igor Spaic
Ra sân: Danilo Teodorovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sarajevo VS Radnik Bijeljina

Sarajevo Sarajevo
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
6
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
6
8
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
4
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
99
 
Pha tấn công
 
91
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Jonathan Agyekum
29
Amar Ceric
30
Luka Dajcer
8
Antonio Galesic
3
Renato Gojkovic
27
Luka Hujber
17
Filip Kosi
38
Suleiman Meite
13
Sanin Musija
7
Ivan Saric
24
Filip Zivkovic
Sarajevo Sarajevo
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
35
Ignatkov
20
Elezi
9
Mikic
11
Kyeremeh
77
Kupresak
6
Ivanisev...
70
Pidro
31
Banic
22
Beganovi...
2
Maroodza
99
Barisic
10
Crnko
6
Agyemang
26
Cosic
11
Klenpic
29
Teodorov...
27
Kjosevsk...
77
Ghorzi
14
Markovic
22
Sukilovi...
3
Radovic
99
Antoine

Substitutes

20
Vladimir Bradonjic
28
Malik Chamseddine
17
Luka Cvjetinovic
40
Sanel Delic
16
Bozidar Dimitric
25
Andrej Krstic
8
Tino Blaz Laus
1
Dusan Markovic
18
Igor Spaic
Đội hình dự bị
Sarajevo Sarajevo
Jonathan Agyekum 23
Amar Ceric 29
Luka Dajcer 30
Antonio Galesic 8
Renato Gojkovic 3
Luka Hujber 27
Filip Kosi 17
Suleiman Meite 38
Sanin Musija 13
Ivan Saric 7
Filip Zivkovic 24
Sarajevo Radnik Bijeljina
20 Vladimir Bradonjic
28 Malik Chamseddine
17 Luka Cvjetinovic
40 Sanel Delic
16 Bozidar Dimitric
25 Andrej Krstic
8 Tino Blaz Laus
1 Dusan Markovic
18 Igor Spaic

Dữ liệu đội bóng:Sarajevo vs Radnik Bijeljina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 3
4 Phạt góc 2
2.33 Thẻ vàng 4
4.33 Sút trúng cầu môn 5
59.33% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
0.8 Bàn thua 2.1
3.9 Phạt góc 3.7
2.3 Thẻ vàng 2.8
3.9 Sút trúng cầu môn 3.5
56.5% Kiểm soát bóng 48.7%
5.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sarajevo (10trận)
Chủ Khách
Radnik Bijeljina (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
1
HT-H/FT-T
1
2
0
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0