FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Belgrano, 01h00 ngày 05/08
Sarmiento Junin
-0 0.95
+0 0.90
1.75 0.95
u 0.75
2.53
2.73
2.83
-0 0.95
+0 0.93
0.75 0.96
u 0.74
VĐQG Argentina
KQBD Sarmiento Junin vs Belgrano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Belgrano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sarmiento Junin vs Belgrano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sarmiento Junin vs Belgrano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs Belgrano
Esteban Rolon
Juan BarinagaRa sân: Gabriel Compagnucci
Ra sân: Facundo Roncaglia
Ra sân: Lisandro Lopez
Mariano TroiloRa sân: Facundo Tomas Quignon
Geronimo HerediaRa sân: Matias Moreno
Ra sân: Ivan Andres Morales Bravo
Matias Nicolas Marin VegaRa sân: Francisco Gonzalez Metilli
Pablo ChavarriaRa sân: Matias Suarez
Ra sân: Manuel Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Defender | 2 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 36 | 7.8 | |
| 14 | Facundo Roncaglia | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 23 | Bryan Alfredo Cabezas Segura | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | ||
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 1 | 33 | 7 | |
| 20 | Gabriel Gudino | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 6 | 0 | 44 | 7 | |
| 32 | Franco Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 5 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 9 | Ezequiel Naya | Forward | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 5 | Manuel Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 13 | 6.9 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matias Suarez | Forward | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 29 | Franco Daniel Jara | Forward | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 19 | Pablo Chavarria | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Facundo Tomas Quignon | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 67 | 51 | 76.12% | 2 | 0 | 76 | 7 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Defender | 1 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 2 | 94 | 7.5 | |
| 1 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 0 | 0 | 4 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Matias Nicolas Marin Vega | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Defender | 2 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 4 | 83 | 7.3 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 37 | Mariano Troilo | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 53 | Juan Velazquez | Forward | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 1 | 59 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

