FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Central Cordoba SDE, 06h00 ngày 14/09
Sarmiento Junin
-0.5 1.00
+0.5 0.80
1.5 1.35
u 0.30
2.00
3.95
2.80
+1 1.00
-1 1.15
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Sarmiento Junin vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Central Cordoba SDE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sarmiento Junin vs Central Cordoba SDE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sarmiento Junin vs Central Cordoba SDE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs Central Cordoba SDE
0 - 1 Brian Farioli Kiến tạo: Cristhian Ocampos
Dardo Federico Miloc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 3 | 74 | 6.6 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 19 | Cristian Agustin Fontana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 36 | Nahuel Gallardo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Alan Marinelli | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 32 | Franco Paredes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 80 | 61 | 76.25% | 0 | 5 | 105 | 7.3 | |
| 15 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 65 | 81.25% | 0 | 4 | 92 | 7.2 | |
| 28 | Joaquin Gho | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 20 | Maico Quiroz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 30 | Manuel Monaco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 35 | Lautaro Cerato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Miguel Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 24 | Juan Gabriel Patino Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 4 | 48 | 7.2 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 29 | Gustavo Canto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 25 | Leandro Maciel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 44 | Brian Farioli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 21 | Maximiliano Gonzalo Alvez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 22 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 15 | Lucas Emanuel Angelini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 36 | Jose Amado Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 20 | Cristhian Ocampos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 47 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

