FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia, 06h00 ngày 07/12
Sarmiento Junin
+0.25 0.87
-0.25 1.01
2.5 1.50
u 0.50
2.90
2.40
2.90
-0 0.87
+0 0.80
0.75 0.88
u 0.93
VĐQG Argentina
KQBD Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia
Kiến tạo: Joaquin Gho
1 - 1 Benjamin Schamine Kiến tạo: Santiago Ramos Mingo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Fabian Gaitan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 42 | 29 | 69.05% | 4 | 1 | 58 | 7.7 | |
| 21 | Gabriel Agustin Hauche | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 32 | Franco Paredes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 60 | 7.5 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 28 | Joaquin Gho | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 22 | Valentin Burgoa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 43 | 7 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 38 | Matias Rosales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 31 | Tomas Guiacobini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 46 | 6.7 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 26 | Dario Caceres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 72 | 7.5 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 21 | 7 | |
| 25 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 2 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 18 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 6 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 33 | Nicolas Palavecino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 35 | Benjamin Schamine | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 38 | Tobias Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 27 | Luciano Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 2 | 47 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

