FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Godoy Cruz Antonio Tomba, 06h00 ngày 28/04
Sarmiento Junin
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2.25 1.00
u 0.70
2.30
2.78
3.15
-0 1.10
+0 1.00
0.75 0.68
u 1.02
VĐQG Argentina
KQBD Sarmiento Junin vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Godoy Cruz Antonio Tomba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sarmiento Junin vs Godoy Cruz Antonio Tomba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sarmiento Junin vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Kiến tạo: Emanuel Hernandez
Braian Salvareschi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS Godoy Cruz Antonio Tomba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 4 | 52 | 7.24 | |
| 16 | Lucas Santiago Melano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 18 | Alejandro Donatti | 2 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 30 | 6.77 | ||
| 22 | Javier Toledo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 8 | 26 | 6.76 | |
| 6 | Franco Sbuttoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 31 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 15 | 6.25 | |
| 15 | Carlos Ayrton Cougo Rivero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 6.23 | |
| 17 | Jean Rosso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 18 | 54.55% | 7 | 2 | 67 | 7.52 | |
| 3 | Franco Quinteros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 14 | David Gallardo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 27 | Emanuel Hernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 5 | Fernando Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 39 | 6.65 | |
| 32 | Sebastian Tomas Meza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 33 | 7.79 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 3 | 44 | 8.24 | |
| 33 | Gabriel Diaz | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | ||
| 30 | Manuel Monaco | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.87 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 43 | 6.42 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 1 | 82 | 6.89 | |
| 10 | Matias Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 8 | Hernan Lopez Munoz | Cánh phải | 4 | 2 | 7 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 0 | 93 | 9.3 | |
| 15 | Braian Salvareschi | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 48 | 7.99 | |
| 20 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 5 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 35 | 6.36 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 65 | 52 | 80% | 1 | 1 | 81 | 7.21 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 62 | 53 | 85.48% | 8 | 4 | 91 | 7.05 | |
| 11 | Tadeo Allende | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 3 | 58 | 7.12 | |
| 25 | Bruno Leyes | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 6 | 51 | 6.66 | ||
| 21 | Andres Meli | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 5 | 3 | 78 | 7.16 | |
| 7 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

