FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs River Plate, 07h30 ngày 20/03
Sarmiento Junin
+0.5 1.12
-0.5 0.68
2.25 0.72
u 0.98
4.30
1.68
3.50
+0.25 1.12
-0.25 0.85
1 0.91
u 0.79
VĐQG Argentina
KQBD Sarmiento Junin vs River Plate hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs River Plate, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sarmiento Junin vs River Plate, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sarmiento Junin vs River Plate hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs River Plate
0 - 1 Lucas Beltran
Rodrigo Aliendro
Ra sân: Sergio Quiroga
Ra sân: David Gallardo
Agustin PalavecinoRa sân: Ezequiel Barco
Ra sân: Emiliano Mendez
Jose Salomon Rondon GimenezRa sân: Jose Antonio Paradela
0 - 2 Agustin Palavecino Kiến tạo: Rodrigo Aliendro
Ra sân: Gabriel Diaz
Ra sân: Javier Toledo
Pablo SolariRa sân: Lucas Beltran
Matias SuarezRa sân: Ignacio Martin Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 21 | 6.29 | |
| 22 | Javier Toledo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 1 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 14 | David Gallardo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 5 | Fernando Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 32 | Sebastian Tomas Meza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.61 | |
| 33 | Gabriel Diaz | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 24 | 6.02 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 44 | 6.69 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 55 | 6.93 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 55 | 6.62 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.79 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.33 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 54 | 6.61 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 7.32 | |
| 26 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

