FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs San Martin San Juan, 06h00 ngày 07/02
Sarmiento Junin
-0.25 0.99
+0.25 0.81
2.5 2.20
u 0.33
2.29
3.12
2.83
-0 0.99
+0 1.20
0.5 0.75
u 1.05
VĐQG Argentina
KQBD Sarmiento Junin vs San Martin San Juan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs San Martin San Juan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sarmiento Junin vs San Martin San Juan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sarmiento Junin vs San Martin San Juan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs San Martin San Juan
0 - 1 Federico Marcelo Anselmo Kiến tạo: Aldo Tomas Lujan Fernandez
Sebastian Jaurena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS San Martin San Juan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs San Martin San Juan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 2 | 89 | 7 | |
| 7 | Pablo Daniel Magnin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 10 | Gabriel Carabajal | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 42 | 7 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 15 | Leandro Suhr | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 9 | 2 | 52 | 7.7 | |
| 21 | Alex Vigo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 5 | 3 | 84 | 6.9 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 5 | 74 | 7.6 | |
| 20 | Franco Farias | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 36 | 6.2 | |
| 28 | Joaquin Gho | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 22 | Valentin Burgoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 3 | 82 | 7.4 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 36 | Santiago Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 31 | Tomas Guiacobini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 66 | 7.3 |
San Martin San Juan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Juan Ignacio Cavallaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Nicolas Pelaitay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 32 | Federico Marcelo Anselmo | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 22 | 7.2 | ||
| 20 | Esteban Burgos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 27 | Aldo Tomas Lujan Fernandez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 28 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 25 | Franco Toloza | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 5 | 4 | 43 | 6.4 | |
| 3 | Leonel Alvarez | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 22 | Sebastian Jaurena | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 7 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 18 | Gaston Moreyra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

