FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba, 05h00 ngày 07/07
Sarmiento Junin
+0.25 0.88
-0.25 0.92
2.25 0.90
u 0.80
3.12
2.16
3.00
-0 0.88
+0 0.65
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Argentina
KQBD Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba
0 - 1 Diego Valoyes Kiến tạo: Rodrigo Villagra
Juan Rodriguez
Ra sân: Gonzalo Bettini
Matias Catalan
Rodrigo Garro
Nahuel BustosRa sân: Michael Nicolas Santos Rosadilla
Ra sân: Emanuel Hernandez
Ulises Ortegoza
Valentin DepietriRa sân: Rodrigo Garro
Ra sân:
Christian OlivaRa sân: Ulises Ortegoza
Ra sân: Emiliano Mendez
Ra sân: Lucas Santiago Melano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 46 | 6.69 | |
| 16 | Lucas Santiago Melano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 22 | Javier Toledo | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 25 | 11 | 44% | 1 | 13 | 41 | 7.11 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 5 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 27 | 7.52 | |
| 34 | Juan Cruz Kaprof | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 6 | Franco Sbuttoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 7 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 17 | Jean Rosso | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 2 | 60 | 6.85 | |
| 27 | Emanuel Hernandez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 27 | 6.81 | |
| 28 | Joaquin Gho | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 7 | 5.99 | ||
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 5 | 1 | 63 | 7.46 | |
| 30 | Manuel Monaco | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 6.47 | ||
| 35 | Lautaro Cerato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 5 | 60 | 7.96 | |
| 9 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 63 | 7.42 | |
| 10 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 56 | 7.76 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 7.57 | |
| 17 | Christian Oliva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 2 | 71 | 7.48 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 1 | 0 | 71 | 6.57 | |
| 15 | Valentin Depietri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 70 | 7.06 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 77 | 7.41 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 3 | 2 | 60 | 7.51 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 2 | 55 | 6.75 | |
| 42 | Tiago Palacios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

