FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Velez Sarsfield, 05h00 ngày 15/07
Sarmiento Junin
-0 0.88
+0 0.92
1.75 0.90
u 0.80
2.65
2.73
2.72
-0 0.88
+0 0.92
0.75 1.00
u 0.70
VĐQG Argentina
KQBD Sarmiento Junin vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sarmiento Junin vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sarmiento Junin vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs Velez Sarsfield
Abiel OsorioRa sân: Walter Bou
Ra sân: Sergio Quiroga
Ra sân: Jean Rosso
Elías CabreraRa sân: Gianluca Prestianni
Ra sân: Juan Cruz Kaprof
Ra sân: Alejandro Donatti
Ra sân: Lucas Santiago Melano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 3 | 10 | 6.14 | |
| 16 | Lucas Santiago Melano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 38 | 6.59 | |
| 18 | Alejandro Donatti | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 6.74 | ||
| 22 | Javier Toledo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 6 | 2 | 65 | 7.13 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 34 | Juan Cruz Kaprof | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 6 | Franco Sbuttoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 3 | 43 | 6.48 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 3 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 17 | Jean Rosso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 4 | 4 | 58 | 7.21 | |
| 27 | Emanuel Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 6 | 2 | 62 | 6.61 | |
| 30 | Manuel Monaco | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 12 | 7.37 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Leonardo Burian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 20 | 5.94 | |
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 1 | 2 | 86 | 7.17 | |
| 10 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 14 | 0 | 62 | 6.46 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 66 | 6.7 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 1 | 78 | 6.52 | |
| 21 | Juan Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 2 | 60 | 7.05 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 6 | 54 | 6.86 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | 0 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 1 | 68 | 6.73 | ||
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 2 | 7 | 45 | 6.79 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 4 | 73 | 6.74 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 2 | 46 | 6.78 | |
| 33 | Elías Cabrera | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

